check for blueticks
kiểm tra dấu tích xanh
blueticks indicate success
dấu tích xanh cho thấy sự thành công
no blueticks yet
chưa có dấu tích xanh nào
many people prefer to use blueticks for their messaging apps.
Nhiều người thích sử dụng blueticks cho các ứng dụng nhắn tin của họ.
some users complain about the pressure of having blueticks.
Một số người dùng phàn nàn về áp lực khi có blueticks.
she turned off her blueticks to avoid misunderstandings.
Cô ấy đã tắt blueticks của mình để tránh hiểu lầm.
having blueticks can make communication feel less casual.
Việc có blueticks có thể khiến giao tiếp bớt thân mật hơn.
many people are curious about how blueticks work.
Nhiều người tò mò về cách blueticks hoạt động.
he often checks if his messages have received blueticks.
Anh ấy thường kiểm tra xem tin nhắn của mình đã nhận được blueticks chưa.
some friends ignore blueticks to maintain their privacy.
Một số người bạn bỏ qua blueticks để bảo vệ sự riêng tư của họ.
she wishes there was an option to hide blueticks.
Cô ấy ước có một tùy chọn để ẩn blueticks.
he feels anxious when he sees blueticks and no reply.
Anh ấy cảm thấy lo lắng khi thấy blueticks mà không có phản hồi.
some people use blueticks as a sign of engagement.
Một số người sử dụng blueticks như một dấu hiệu của sự tương tác.
check for blueticks
kiểm tra dấu tích xanh
blueticks indicate success
dấu tích xanh cho thấy sự thành công
no blueticks yet
chưa có dấu tích xanh nào
many people prefer to use blueticks for their messaging apps.
Nhiều người thích sử dụng blueticks cho các ứng dụng nhắn tin của họ.
some users complain about the pressure of having blueticks.
Một số người dùng phàn nàn về áp lực khi có blueticks.
she turned off her blueticks to avoid misunderstandings.
Cô ấy đã tắt blueticks của mình để tránh hiểu lầm.
having blueticks can make communication feel less casual.
Việc có blueticks có thể khiến giao tiếp bớt thân mật hơn.
many people are curious about how blueticks work.
Nhiều người tò mò về cách blueticks hoạt động.
he often checks if his messages have received blueticks.
Anh ấy thường kiểm tra xem tin nhắn của mình đã nhận được blueticks chưa.
some friends ignore blueticks to maintain their privacy.
Một số người bạn bỏ qua blueticks để bảo vệ sự riêng tư của họ.
she wishes there was an option to hide blueticks.
Cô ấy ước có một tùy chọn để ẩn blueticks.
he feels anxious when he sees blueticks and no reply.
Anh ấy cảm thấy lo lắng khi thấy blueticks mà không có phản hồi.
some people use blueticks as a sign of engagement.
Một số người sử dụng blueticks như một dấu hiệu của sự tương tác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay