bluetongue virus
virus bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue disease
bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue symptoms
triệu chứng bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue in sheep
bệnh viêm niêm mạc lưỡi ở cừu
bluetongue vaccine
vắc-xin bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue outbreak
đại dịch bệnh viêm niêm mạc lưỡi
control bluetongue spread
kiểm soát sự lây lan của bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue research
nghiên cứu về bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue risk assessment
đánh giá rủi ro về bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue is a viral disease affecting livestock.
bệnh bluetongue là một bệnh do virus gây ra ảnh hưởng đến gia súc.
farmers need to monitor their herds for bluetongue symptoms.
nông dân cần theo dõi đàn gia súc của họ về các triệu chứng bluetongue.
vaccination can help prevent bluetongue outbreaks.
tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát bluetongue.
researchers are studying the bluetongue virus in detail.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu virus bluetongue chi tiết.
infected animals may show signs of bluetongue disease.
động vật bị nhiễm bệnh có thể có các dấu hiệu của bệnh bluetongue.
climate change can influence the spread of bluetongue.
biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của bluetongue.
controlling insect populations is key to managing bluetongue.
kiểm soát quần thể côn trùng là yếu tố quan trọng để quản lý bluetongue.
symptoms of bluetongue include swelling and fever.
các triệu chứng của bluetongue bao gồm sưng và sốt.
farm biosecurity measures can help reduce bluetongue risks.
các biện pháp an toàn sinh học của trang trại có thể giúp giảm thiểu rủi ro bluetongue.
veterinarians play a crucial role in diagnosing bluetongue.
bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh bluetongue.
bluetongue virus
virus bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue disease
bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue symptoms
triệu chứng bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue in sheep
bệnh viêm niêm mạc lưỡi ở cừu
bluetongue vaccine
vắc-xin bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue outbreak
đại dịch bệnh viêm niêm mạc lưỡi
control bluetongue spread
kiểm soát sự lây lan của bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue research
nghiên cứu về bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue risk assessment
đánh giá rủi ro về bệnh viêm niêm mạc lưỡi
bluetongue is a viral disease affecting livestock.
bệnh bluetongue là một bệnh do virus gây ra ảnh hưởng đến gia súc.
farmers need to monitor their herds for bluetongue symptoms.
nông dân cần theo dõi đàn gia súc của họ về các triệu chứng bluetongue.
vaccination can help prevent bluetongue outbreaks.
tiêm phòng có thể giúp ngăn ngừa các đợt bùng phát bluetongue.
researchers are studying the bluetongue virus in detail.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu virus bluetongue chi tiết.
infected animals may show signs of bluetongue disease.
động vật bị nhiễm bệnh có thể có các dấu hiệu của bệnh bluetongue.
climate change can influence the spread of bluetongue.
biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến sự lây lan của bluetongue.
controlling insect populations is key to managing bluetongue.
kiểm soát quần thể côn trùng là yếu tố quan trọng để quản lý bluetongue.
symptoms of bluetongue include swelling and fever.
các triệu chứng của bluetongue bao gồm sưng và sốt.
farm biosecurity measures can help reduce bluetongue risks.
các biện pháp an toàn sinh học của trang trại có thể giúp giảm thiểu rủi ro bluetongue.
veterinarians play a crucial role in diagnosing bluetongue.
bác sĩ thú y đóng vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán bệnh bluetongue.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay