bluey

[Mỹ]/'blu:i/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bó được mang bởi những người chặt gỗ Úc
adj. có màu xanh dương
Các dạng của từ
so sánh hơnblueyer

Câu ví dụ

The original oldest dog on record was an Australian cattle dog named Bluey, who lived to 29 years and 5 months.

Chú chó Australia lai bò giống Bluey, được ghi nhận là chú chó sống lâu nhất thế giới, đã sống đến 29 năm và 5 tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay