blusterers

[Mỹ]/ˈblʌstərəz/
[Anh]/ˈblʌstərərz/

Dịch

n. Số nhiều của blusterer; những người nói hoặc hành xử một cách ồn ào, hung hăng hoặc kiêu căng.

Cụm từ & Cách kết hợp

political blusterers

Vietnamese_translation

empty blusterers

Vietnamese_translation

vain blusterers

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the political debate was dominated by loud blusterers lacking substance.

Trận tranh luận chính trị bị chi phối bởi những người hùng hồn thiếu chất lượng.

experienced managers rarely take office blusterers seriously.

Người quản lý có kinh nghiệm hiếm khi coi những người hùng hồn trong văn phòng là đáng tin.

ignore the blusterers and focus on the actual data.

Bỏ qua những người hùng hồn và tập trung vào dữ liệu thực tế.

true leaders are quiet achievers, not arrogant blusterers.

Lãnh đạo thực sự là những người thành tựu âm thầm, không phải những người hùng hồn kiêu căng.

the blusterers in the market often hide their deep insecurity.

Những người hùng hồn trên thị trường thường che giấu sự bất an sâu sắc của họ.

he dismissed his opponents as mere blusterers seeking attention.

Ông coi những đối thủ của mình chỉ là những người hùng hồn đang tìm kiếm sự chú ý.

customers are tired of corporate blusterers making empty promises.

Khách hàng đã chán những người hùng hồn trong doanh nghiệp đưa ra những lời hứa trống rỗng.

the bar was filled with drunken blusterers bragging about their pasts.

Quán bar đầy những người say rượu hùng hồn khoe khoang về quá khứ của họ.

identifying blusterers in a negotiation is a critical skill.

Xác định những người hùng hồn trong một cuộc đàm phán là một kỹ năng quan trọng.

the internet provides a safe haven for anonymous blusterers.

Internet cung cấp một nơi an toàn cho những người hùng hồn vô danh.

in times of crisis, blusterers are quickly exposed as cowards.

Trong thời kỳ khủng hoảng, những người hùng hồn nhanh chóng bị phơi bày là những kẻ hèn nhát.

investors eventually see through financial blusterers and frauds.

Nhà đầu tư cuối cùng sẽ nhìn thấu những người hùng hồn tài chính và những kẻ lừa đảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay