bns

Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Mạng Cân Bằng.
Word Forms
số nhiềubnss

Cụm từ & Cách kết hợp

bn dollars

bn đô la

bn years

bn năm

bn people

bn người

bn kilometers

bn kilômét

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay