boardman

[Mỹ]/'bɔ:dmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người làm nghệ thuật sân khấu

Cụm từ & Cách kết hợp

boardman's job

công việc của boardman

boardman bicycle

xe đạp boardman

a boardman fan

một người hâm mộ boardman

boardman's new bike

xe đạp mới của boardman

boardman cycling club

câu lạc bộ đi xe đạp boardman

Câu ví dụ

Stubby Boardman is Regulus Black No, he isn't. Nice idea, though.

Stubby Boardman là Regulus Black Không, anh ấy không phải vậy. Ý tưởng hay đấy.

A street in Little Norton, and – at number eighteen – home of Doris Purkiss, the witch who told The Quibbler that Sirius Black was actually Stubby Boardman (OP10).

Một con phố ở Little Norton, và – tại số mười tám – nhà của Doris Purkiss, phù thủy đã kể với The Quibbler rằng Sirius Black thực ra là Stubby Boardman (OP10).

boardman is known for its beautiful parks.

Boardman nổi tiếng với những công viên tuyệt đẹp của mình.

many people enjoy outdoor activities in boardman.

Nhiều người thích tham gia các hoạt động ngoài trời ở Boardman.

boardman has a vibrant community life.

Boardman có đời sống cộng đồng sôi động.

the boardman river is a popular fishing spot.

Sông Boardman là một điểm câu cá nổi tiếng.

boardman hosts several annual festivals.

Boardman tổ chức nhiều lễ hội hàng năm.

there are many restaurants in boardman to choose from.

Có rất nhiều nhà hàng ở Boardman để lựa chọn.

boardman is a great place for families.

Boardman là một nơi tuyệt vời cho các gia đình.

residents of boardman are very friendly.

Người dân của Boardman rất thân thiện.

boardman offers excellent schools for children.

Boardman cung cấp các trường học xuất sắc cho trẻ em.

the economy in boardman is steadily growing.

Nền kinh tế ở Boardman đang phát triển ổn định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay