boastings about success
nói khoe về thành công
indulge in boastings
thích thú với việc khoe khoang
full of boastings
tràn ngập những lời khoe khoang
refrain from boastings
tránh khoe khoang
boastings are unbecoming
việc khoe khoang là không nên
ignore the boastings
bỏ qua những lời khoe khoang
subject to boastings
dễ bị ảnh hưởng bởi những lời khoe khoang
discredit the boastings
phá hoại uy tín của những lời khoe khoang
his boastings about his wealth are hard to believe.
Những lời khoe khoang về sự giàu có của anh ấy khó tin.
she often shares her boastings on social media.
Cô ấy thường xuyên khoe khoang trên mạng xã hội.
boastings can sometimes alienate friends.
Khoe khoang đôi khi có thể khiến bạn bè xa cách.
his boastings about his achievements were annoying.
Những lời khoe khoang về thành tựu của anh ấy thật phiền phức.
she dismissed his boastings as mere bragging.
Cô ấy cho những lời khoe khoang của anh ấy chỉ là khoe khoang suông.
boastings without evidence can lead to skepticism.
Khoe khoang thiếu bằng chứng có thể dẫn đến hoài nghi.
his boastings about his skills impressed some, but not all.
Những lời khoe khoang về kỹ năng của anh ấy gây ấn tượng với một số người, nhưng không phải tất cả.
boastings can be a sign of insecurity.
Khoe khoang có thể là dấu hiệu của sự bất an.
she regrets her boastings from last year.
Cô ấy hối hận về những lời khoe khoang của mình năm ngoái.
his constant boastings made him unpopular.
Những lời khoe khoang liên tục của anh ấy khiến anh ấy không được lòng ai.
boastings about success
nói khoe về thành công
indulge in boastings
thích thú với việc khoe khoang
full of boastings
tràn ngập những lời khoe khoang
refrain from boastings
tránh khoe khoang
boastings are unbecoming
việc khoe khoang là không nên
ignore the boastings
bỏ qua những lời khoe khoang
subject to boastings
dễ bị ảnh hưởng bởi những lời khoe khoang
discredit the boastings
phá hoại uy tín của những lời khoe khoang
his boastings about his wealth are hard to believe.
Những lời khoe khoang về sự giàu có của anh ấy khó tin.
she often shares her boastings on social media.
Cô ấy thường xuyên khoe khoang trên mạng xã hội.
boastings can sometimes alienate friends.
Khoe khoang đôi khi có thể khiến bạn bè xa cách.
his boastings about his achievements were annoying.
Những lời khoe khoang về thành tựu của anh ấy thật phiền phức.
she dismissed his boastings as mere bragging.
Cô ấy cho những lời khoe khoang của anh ấy chỉ là khoe khoang suông.
boastings without evidence can lead to skepticism.
Khoe khoang thiếu bằng chứng có thể dẫn đến hoài nghi.
his boastings about his skills impressed some, but not all.
Những lời khoe khoang về kỹ năng của anh ấy gây ấn tượng với một số người, nhưng không phải tất cả.
boastings can be a sign of insecurity.
Khoe khoang có thể là dấu hiệu của sự bất an.
she regrets her boastings from last year.
Cô ấy hối hận về những lời khoe khoang của mình năm ngoái.
his constant boastings made him unpopular.
Những lời khoe khoang liên tục của anh ấy khiến anh ấy không được lòng ai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay