| số nhiều | boatmanships |
display good boatmanship
thể hiện kỹ năng lái thuyền tốt
skilled boatmanship
kỹ năng lái thuyền điêu luyện
demonstrate proper boatmanship
chứng minh kỹ năng lái thuyền đúng cách
boatmanship training course
khóa đào tạo kỹ năng lái thuyền
boatmanship is essential for navigating through rough waters.
kỹ năng điều khiển thuyền là điều cần thiết để vượt qua những vùng nước gầm gào.
he demonstrated excellent boatmanship during the sailing competition.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng điều khiển thuyền tuyệt vời trong cuộc thi thuyền buồm.
learning boatmanship can enhance your enjoyment of water sports.
học kỹ năng điều khiển thuyền có thể nâng cao niềm vui của bạn với các môn thể thao dưới nước.
her boatmanship skills impressed everyone at the marina.
kỹ năng điều khiển thuyền của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bến du thuyền.
boatmanship requires a combination of skill and confidence.
kỹ năng điều khiển thuyền đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và sự tự tin.
he took a course to improve his boatmanship.
anh ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng điều khiển thuyền của mình.
good boatmanship can prevent accidents on the water.
kỹ năng điều khiển thuyền tốt có thể ngăn ngừa tai nạn trên nước.
she learned boatmanship from her grandfather, who was a sailor.
cô ấy đã học kỹ năng điều khiển thuyền từ ông nội, người là một thủy thủ.
boatmanship includes understanding weather patterns and tides.
kỹ năng điều khiển thuyền bao gồm việc hiểu các kiểu thời tiết và thủy triều.
his passion for boatmanship led him to explore many rivers.
niềm đam mê với kỹ năng điều khiển thuyền đã dẫn anh ấy đến khám phá nhiều con sông.
display good boatmanship
thể hiện kỹ năng lái thuyền tốt
skilled boatmanship
kỹ năng lái thuyền điêu luyện
demonstrate proper boatmanship
chứng minh kỹ năng lái thuyền đúng cách
boatmanship training course
khóa đào tạo kỹ năng lái thuyền
boatmanship is essential for navigating through rough waters.
kỹ năng điều khiển thuyền là điều cần thiết để vượt qua những vùng nước gầm gào.
he demonstrated excellent boatmanship during the sailing competition.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng điều khiển thuyền tuyệt vời trong cuộc thi thuyền buồm.
learning boatmanship can enhance your enjoyment of water sports.
học kỹ năng điều khiển thuyền có thể nâng cao niềm vui của bạn với các môn thể thao dưới nước.
her boatmanship skills impressed everyone at the marina.
kỹ năng điều khiển thuyền của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người tại bến du thuyền.
boatmanship requires a combination of skill and confidence.
kỹ năng điều khiển thuyền đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng và sự tự tin.
he took a course to improve his boatmanship.
anh ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng điều khiển thuyền của mình.
good boatmanship can prevent accidents on the water.
kỹ năng điều khiển thuyền tốt có thể ngăn ngừa tai nạn trên nước.
she learned boatmanship from her grandfather, who was a sailor.
cô ấy đã học kỹ năng điều khiển thuyền từ ông nội, người là một thủy thủ.
boatmanship includes understanding weather patterns and tides.
kỹ năng điều khiển thuyền bao gồm việc hiểu các kiểu thời tiết và thủy triều.
his passion for boatmanship led him to explore many rivers.
niềm đam mê với kỹ năng điều khiển thuyền đã dẫn anh ấy đến khám phá nhiều con sông.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now