bobbling along
di theo nhịp điệu
bobbling head
đầu lắc lư
bobbling in agreement
gật đầu đồng ý
the child was bobbling the ball in the backyard.
Đứa trẻ đang nghịch bóng trong sân sau.
she was bobbling her head to the music.
Cô ấy đang lắc đầu theo điệu nhạc.
the bobbling toy caught the dog's attention.
Đồ chơi lắc léo đã thu hút sự chú ý của chú chó.
he kept bobbling his drink as he walked.
Anh ta liên tục lắc ly khi đi bộ.
the bubbles were bobbling in the water.
Những bong bóng đang nổi và lắc trong nước.
she noticed the bobbling leaves in the breeze.
Cô ấy nhận thấy những chiếc lá rung rinh trong gió.
the comedian's jokes had everyone bobbling with laughter.
Những câu đùa của người làm hề khiến mọi người cười lăn lộn.
the bobbling animation made the game more fun.
Hiệu ứng hoạt hình lắc léo đã làm cho trò chơi trở nên thú vị hơn.
he was bobbling around the dance floor.
Anh ta đang lắc lư quanh sàn nhảy.
the kids were bobbling their heads in excitement.
Những đứa trẻ lắc đầu trong sự phấn khích.
bobbling along
di theo nhịp điệu
bobbling head
đầu lắc lư
bobbling in agreement
gật đầu đồng ý
the child was bobbling the ball in the backyard.
Đứa trẻ đang nghịch bóng trong sân sau.
she was bobbling her head to the music.
Cô ấy đang lắc đầu theo điệu nhạc.
the bobbling toy caught the dog's attention.
Đồ chơi lắc léo đã thu hút sự chú ý của chú chó.
he kept bobbling his drink as he walked.
Anh ta liên tục lắc ly khi đi bộ.
the bubbles were bobbling in the water.
Những bong bóng đang nổi và lắc trong nước.
she noticed the bobbling leaves in the breeze.
Cô ấy nhận thấy những chiếc lá rung rinh trong gió.
the comedian's jokes had everyone bobbling with laughter.
Những câu đùa của người làm hề khiến mọi người cười lăn lộn.
the bobbling animation made the game more fun.
Hiệu ứng hoạt hình lắc léo đã làm cho trò chơi trở nên thú vị hơn.
he was bobbling around the dance floor.
Anh ta đang lắc lư quanh sàn nhảy.
the kids were bobbling their heads in excitement.
Những đứa trẻ lắc đầu trong sự phấn khích.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now