bobtailed cat
mèo bobtail
bobtailed dog
chó bobtail
bobtailed horse
ngựa bobtail
bobtailed truck
xe tải bobtail
bobtailed car
xe hơi bobtail
a bobtailed comet
một sao đuôi bobtail
bobtailed story
câu chuyện bobtail
a bobtailed version
một phiên bản bobtail
bobtailed news report
bản tin bobtail
the dog was bobtailed after its grooming session.
con chó đã bị cắt cụt đuôi sau buổi chải chuốt.
bobtailed cats are known for their unique appearance.
Những chú mèo bobtail nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của chúng.
she prefers bobtailed breeds for their playful nature.
Cô ấy thích các giống bobtail vì bản chất vui tươi của chúng.
the bobtailed horse trotted gracefully across the field.
Con ngựa bobtail phi nước đại duyên dáng trên cánh đồng.
he admired the bobtailed puppy at the pet store.
Anh ấy ngưỡng mộ chú chó con bobtail tại cửa hàng thú cưng.
bobtailed rabbits are often seen in children's books.
Những chú thỏ bobtail thường xuất hiện trong sách dành cho trẻ em.
many people find bobtailed dogs to be adorable.
Nhiều người thấy những chú chó bobtail rất đáng yêu.
the artist painted a scene with bobtailed animals.
Nghệ sĩ đã vẽ một cảnh với những con vật bobtail.
bobtailed breeds have a distinctive charm.
Các giống bobtail có một nét quyến rũ đặc biệt.
he trained his bobtailed dog to fetch the ball.
Anh ấy đã huấn luyện chú chó bobtail của mình để bắt bóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay