bocces

[Mỹ]/ˈbɒsɪz/
[Anh]/ˈboʊsiz/

Dịch

n. Một trò chơi trên cỏ tương tự như bowling, chơi với bóng và một quả bóng mục tiêu nhỏ hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

play bocces

chơi bocces

bocces court

sân chơi bocces

bocce balls

quả bóng bocce

bocces game

trò chơi bocces

a bocces tournament

một giải đấu bocces

bocces equipment

trang thiết bị bocces

outdoor bocces

bocces ngoài trời

casual bocces game

trò chơi bocces không chính thức

Câu ví dụ

we played bocces in the park yesterday.

Chúng tôi đã chơi bocces ở công viên vào ngày hôm qua.

bocces is a fun game for all ages.

Bocces là một trò chơi thú vị cho mọi lứa tuổi.

she won the bocces tournament last weekend.

Cô ấy đã thắng giải bocces vào cuối tuần trước.

let's organize a bocces night with friends.

Hãy tổ chức một buổi tối chơi bocces với bạn bè.

he practices bocces every saturday.

Anh ấy tập luyện bocces mỗi thứ bảy.

bocces requires skill and precision.

Bocces đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.

they set up a bocces court in their backyard.

Họ đã thiết lập một sân bocces trong sân sau nhà của họ.

we learned the rules of bocces before playing.

Chúng tôi đã học luật chơi bocces trước khi chơi.

playing bocces is a great way to relax.

Chơi bocces là một cách tuyệt vời để thư giãn.

she introduced me to the game of bocces.

Cô ấy đã giới thiệu tôi với trò chơi bocces.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay