play bocces
chơi bocces
bocces court
sân chơi bocces
bocce balls
quả bóng bocce
bocces game
trò chơi bocces
a bocces tournament
một giải đấu bocces
bocces equipment
trang thiết bị bocces
outdoor bocces
bocces ngoài trời
casual bocces game
trò chơi bocces không chính thức
we played bocces in the park yesterday.
Chúng tôi đã chơi bocces ở công viên vào ngày hôm qua.
bocces is a fun game for all ages.
Bocces là một trò chơi thú vị cho mọi lứa tuổi.
she won the bocces tournament last weekend.
Cô ấy đã thắng giải bocces vào cuối tuần trước.
let's organize a bocces night with friends.
Hãy tổ chức một buổi tối chơi bocces với bạn bè.
he practices bocces every saturday.
Anh ấy tập luyện bocces mỗi thứ bảy.
bocces requires skill and precision.
Bocces đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
they set up a bocces court in their backyard.
Họ đã thiết lập một sân bocces trong sân sau nhà của họ.
we learned the rules of bocces before playing.
Chúng tôi đã học luật chơi bocces trước khi chơi.
playing bocces is a great way to relax.
Chơi bocces là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she introduced me to the game of bocces.
Cô ấy đã giới thiệu tôi với trò chơi bocces.
play bocces
chơi bocces
bocces court
sân chơi bocces
bocce balls
quả bóng bocce
bocces game
trò chơi bocces
a bocces tournament
một giải đấu bocces
bocces equipment
trang thiết bị bocces
outdoor bocces
bocces ngoài trời
casual bocces game
trò chơi bocces không chính thức
we played bocces in the park yesterday.
Chúng tôi đã chơi bocces ở công viên vào ngày hôm qua.
bocces is a fun game for all ages.
Bocces là một trò chơi thú vị cho mọi lứa tuổi.
she won the bocces tournament last weekend.
Cô ấy đã thắng giải bocces vào cuối tuần trước.
let's organize a bocces night with friends.
Hãy tổ chức một buổi tối chơi bocces với bạn bè.
he practices bocces every saturday.
Anh ấy tập luyện bocces mỗi thứ bảy.
bocces requires skill and precision.
Bocces đòi hỏi kỹ năng và độ chính xác.
they set up a bocces court in their backyard.
Họ đã thiết lập một sân bocces trong sân sau nhà của họ.
we learned the rules of bocces before playing.
Chúng tôi đã học luật chơi bocces trước khi chơi.
playing bocces is a great way to relax.
Chơi bocces là một cách tuyệt vời để thư giãn.
she introduced me to the game of bocces.
Cô ấy đã giới thiệu tôi với trò chơi bocces.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay