bodyboarding

[Mỹ]/ˈbɒdiˌbɔːdɪŋ/
[Anh]/ˈbɑːdiˌbɔːrdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bodyboarding wave

bodyboarding gear

bodyboarding lesson

bodyboarding spot

bodyboarding trip

bodyboarding tip

bodyboarding skill

bodyboarding event

bodyboarding time

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay