bodymaker

[Mỹ]/ˈbɒdiˌmeɪkə/
[Anh]/ˈbɑːdiˌmeɪkər/

Dịch

n. một người lao động sản xuất vỏ hộp hay hộp chứa; một người làm hộp; máy móc hoặc thiết bị dùng để sản xuất hộp hay hộp chứa; máy móc sản xuất hộp.
Các dạng của từ
số nhiềubodymakers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay