bodyshaper

[Mỹ]/ˈbɒdiˌʃeɪpə(r)/
[Anh]/ˈbɑːdiˌʃeɪpər/

Dịch

n. Một loại trang phục ôm sát cơ thể, được thiết kế để định hình và hỗ trợ cơ thể.
Các dạng của từ
số nhiềubodyshapers

Cụm từ & Cách kết hợp

wearing a bodyshaper

đeo dụng cụ định hình cơ thể

bodyshaper sizes

kích cỡ dụng cụ định hình cơ thể

comfortable bodyshaper

dụng cụ định hình cơ thể thoải mái

black bodyshaper

dụng cụ định hình cơ thể màu đen

full bodyshaper

dụng cụ định hình toàn thân

women's bodyshaper

dụng cụ định hình cơ thể dành cho phụ nữ

bodyshaper shorts

quần định hình cơ thể

best bodyshaper

dụng cụ định hình cơ thể tốt nhất

seamless bodyshaper

dụng cụ định hình cơ thể liền mạch

bodyshaper sale

khuyến mãi dụng cụ định hình cơ thể

Câu ví dụ

this seamless bodyshaper provides all-day comfort and smooth silhouette.

Chiếc đồ định hình cơ thể liền mạch này mang lại sự thoải mái suốt cả ngày và tạo dáng mượt mà.

i bought a high-waisted bodyshaper to wear under my dress.

Tôi đã mua một chiếc đồ định hình cơ thể dáng ôm eo để mặc dưới váy của mình.

the compression bodyshaper instantly shapes your figure.

Chiếc đồ định hình cơ thể nén chặt sẽ định hình cơ thể bạn ngay lập tức.

many women use a bodyshaper for special occasions.

Nhiều phụ nữ sử dụng đồ định hình cơ thể cho các dịp đặc biệt.

this bodyshaper features breathable fabric for hot weather.

Chiếc đồ định hình cơ thể này có chất liệu thoáng khí phù hợp với thời tiết nóng.

the bodyshaper targets the waist and abdomen area.

Chiếc đồ định hình cơ thể này tập trung vào vùng eo và bụng.

you should hand wash your bodyshaper to maintain its shape.

Bạn nên giặt tay đồ định hình cơ thể của bạn để duy trì hình dạng của nó.

my favorite bodyshaper is invisible under tight clothing.

Chiếc đồ định hình cơ thể yêu thích của tôi không nhìn thấy được dưới quần áo ôm sát.

the bodyshaper offers firm control without restricting movement.

Chiếc đồ định hình cơ thể cung cấp sự kiểm soát chắc chắn mà không làm hạn chế chuyển động.

after pregnancy, many mothers rely on a bodyshaper for support.

Sau khi sinh nở, nhiều bà mẹ dựa vào đồ định hình cơ thể để hỗ trợ.

this premium bodyshaper sculpts your curves naturally.

Chiếc đồ định hình cơ thể cao cấp này định hình đường cong của bạn một cách tự nhiên.

the bodyshaper industry has grown significantly in recent years.

Ngành công nghiệp đồ định hình cơ thể đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.

choose the right size bodyshaper for the best compression effect.

Hãy chọn kích cỡ đồ định hình cơ thể phù hợp để đạt được hiệu ứng nén tốt nhất.

some bodyshaper designs include adjustable straps for customized fit.

Một số thiết kế đồ định hình cơ thể bao gồm dây đeo điều chỉnh để có độ vừa vặn tùy chỉnh.

a quality bodyshaper can boost your confidence instantly.

Một chiếc đồ định hình cơ thể chất lượng có thể tăng cường sự tự tin của bạn ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay