boeing

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Công ty Mỹ Boeing, sản xuất máy bay và tàu vũ trụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

Boeing aircraft

máy bay Boeing

Boeing 737

Boeing 737

Boeing 747

Boeing 747

Boeing 777

Boeing 777

Boeing company

công ty Boeing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay