bohai

[Mỹ]/ˈbəʊhaɪ/
[Anh]/bohˈhaɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Biển Bột Hải, một biển biên của Đại Tây Dương nằm giữa bán đảo Liêu Đông và bán đảo Sơn Đông ở Đông Bắc Trung Quốc.

Cụm từ & Cách kết hợp

bohai sea

biển Bohai

bohai bay

vịnh Bohai

bohai rim

vùng rìa Bohai

bohai region

khu vực Bohai

bohai university

Đại học Bohai

bohai oil company

công ty dầu mỏ Bohai

Câu ví dụ

bohai sea is known for its rich marine life.

biển bohai nổi tiếng với hệ sinh thái biển phong phú.

the bohai region has a significant economic impact on china.

khu vực bohai có tác động kinh tế đáng kể đến trung quốc.

many tourists visit the bohai coast every summer.

nhiều khách du lịch đến thăm bờ biển bohai mỗi mùa hè.

fishing in the bohai sea can be quite rewarding.

cá ở biển bohai có thể rất đáng giá.

the bohai bay is famous for its beautiful sunsets.

vịnh bohai nổi tiếng với những cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.

environmental protection in the bohai sea is crucial.

bảo vệ môi trường ở biển bohai là rất quan trọng.

bohai is a strategic area for shipping and trade.

bohai là một khu vực chiến lược cho vận tải và thương mại.

research on bohai's ecosystem is ongoing.

nghiên cứu về hệ sinh thái của bohai đang được tiến hành.

local cuisine often features seafood from bohai.

ẩm thực địa phương thường có các món hải sản từ bohai.

the bohai area has a rich cultural heritage.

khu vực bohai có một di sản văn hóa phong phú.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay