she always bolded the important points in her notes.
Cô ấy luôn in đậm những điểm quan trọng trong ghi chú của mình.
he bolded his name on the cover letter to stand out.
Anh ấy in đậm tên của mình trên thư bao để nổi bật.
the teacher bolded the key terms in the textbook.
Giáo viên in đậm các thuật ngữ quan trọng trong sách giáo khoa.
when designing the flyer, she bolded the event date.
Khi thiết kế tờ rơi, cô ấy in đậm ngày sự kiện.
he bolded the statistics to grab the audience's attention.
Anh ấy in đậm các số liệu thống kê để thu hút sự chú ý của khán giả.
for clarity, she bolded the instructions in the manual.
Để rõ ràng, cô ấy in đậm hướng dẫn trong sách hướng dẫn.
in the report, he bolded the recommendations for emphasis.
Trong báo cáo, anh ấy in đậm các khuyến nghị để nhấn mạnh.
she bolded the deadline to ensure everyone noticed it.
Cô ấy in đậm thời hạn để đảm bảo mọi người đều chú ý.
the designer bolded the title to make it more prominent.
Nhà thiết kế in đậm tiêu đề để làm cho nó nổi bật hơn.
he always bolded the names of the main characters in his notes.
Anh ấy luôn in đậm tên của các nhân vật chính trong ghi chú của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay