gazed into her eyes. Tostare is to gaze fixedly; the word can indicate curiosity, boldness, insolence, or stupidity:
Cô ấy nhìn sâu vào mắt anh. Tostare có nghĩa là nhìn chằm chằm; từ này có thể cho thấy sự tò mò, sự táo bạo, sự thiếu lễ phép hoặc sự ngu ngốc:
Its image is lionlike, implying courage, dignity, boldness and self-esteem rather than daintiness or delicacy.
Hình ảnh của nó giống như sư tử, ngụ ý sự can đảm, phẩm giá, sự táo bạo và lòng tự trọng hơn là sự tinh tế hay yếu đuối.
She had never had a keener sense of freedom, of the absolute boldness and wantonness of liberty.
Cô ấy chưa bao giờ có cảm giác về tự do mãnh liệt hơn, về sự táo bạo và phóng túng tuyệt đối của tự do.
He admired her boldness in speaking her mind.
Anh ngưỡng mộ sự táo bạo của cô ấy khi nói ra suy nghĩ của mình.
She showed great boldness in confronting her fears.
Cô ấy thể hiện sự táo bạo lớn lao khi đối mặt với nỗi sợ hãi của mình.
The artist's boldness in using vibrant colors made the painting stand out.
Sự táo bạo của họa sĩ trong việc sử dụng màu sắc sống động khiến bức tranh trở nên nổi bật.
His boldness in taking risks paid off in the end.
Sự táo bạo của anh ấy trong việc chấp nhận rủi ro đã được đền đáp vào cuối cùng.
The team's boldness in trying new strategies led to their success.
Sự táo bạo của đội trong việc thử các chiến lược mới đã dẫn đến thành công của họ.
She was known for her boldness in challenging authority.
Cô ấy nổi tiếng với sự táo bạo khi thách thức quyền lực.
The company's boldness in expanding into new markets paid off handsomely.
Sự táo bạo của công ty trong việc mở rộng sang các thị trường mới đã mang lại kết quả tốt đẹp.
His boldness in proposing to his girlfriend surprised everyone.
Sự táo bạo của anh ấy khi cầu hôn người bạn gái của mình khiến mọi người bất ngờ.
The politician's boldness in addressing controversial issues gained him respect.
Sự táo bạo của chính trị gia trong việc giải quyết các vấn đề gây tranh cãi đã giúp anh ấy được tôn trọng.
The explorer's boldness in venturing into uncharted territories inspired others.
Sự táo bạo của nhà thám hiểm khi dấn thân vào các vùng lãnh thổ chưa được khám phá đã truyền cảm hứng cho người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay