bolides

[Mỹ]/ˈbɒlɪd/
[Anh]/ˈboʊˌlaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiên thạch đặc biệt sáng và thường để lại một vết tích nhìn thấy được.

Cụm từ & Cách kết hợp

bolide fireball

biển lửa

bolide sighting

quan sát biển lửa

observe a bolide

quan sát biển lửa

bolide trajectory

quỹ đạo biển lửa

a celestial bolide

biển lửa thiền hà

bolide fragmentation

phân mảnh biển lửa

study of bolides

nghiên cứu biển lửa

bolide event

sự kiện biển lửa

Câu ví dụ

a bolide streaked across the night sky.

một thiên thạch lửa băng qua bầu trời đêm.

scientists study the impact of a bolide on earth.

các nhà khoa học nghiên cứu tác động của một thiên thạch lửa lên Trái Đất.

the bolide exploded in a brilliant flash of light.

thiên thạch lửa phát nổ trong một chớp sáng rực rỡ.

witnesses reported seeing a bolide during the meteor shower.

những người chứng kiến báo cáo đã nhìn thấy một thiên thạch lửa trong khi mưa sao băng.

many ancient cultures recorded bolide sightings.

nhiều nền văn hóa cổ đại đã ghi lại những lần nhìn thấy thiên thạch lửa.

a large bolide could cause significant damage if it hits earth.

một thiên thạch lửa lớn có thể gây ra thiệt hại đáng kể nếu nó va chạm với Trái Đất.

the bolide's trajectory was carefully calculated by astronomers.

quỹ đạo của thiên thạch lửa đã được các nhà thiên văn học tính toán cẩn thận.

bolide impacts have shaped the surface of many planets.

những tác động của thiên thạch lửa đã định hình bề mặt của nhiều hành tinh.

researchers are exploring the origins of the bolide.

các nhà nghiên cứu đang khám phá nguồn gốc của thiên thạch lửa.

the explosion of a bolide can release energy equivalent to a nuclear bomb.

sự nổ của một thiên thạch lửa có thể giải phóng năng lượng tương đương với một quả bom hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay