Bolivian culture
Văn hóa Bolivia
Bolivian cuisine
Ẩm thực Bolivia
Bolivian tradition
Truyền thống Bolivia
Bolivian history
Lịch sử Bolivia
Bolivian cuisine is known for its diverse flavors and use of indigenous ingredients.
Ẩm thực Bolivia nổi tiếng với những hương vị đa dạng và sử dụng các nguyên liệu bản địa.
I bought a beautiful Bolivian rug for my living room.
Tôi đã mua một tấm thảm Bolivia đẹp cho phòng khách của mình.
She wore a traditional Bolivian dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy truyền thống của Bolivia đến lễ hội văn hóa.
The Bolivian government announced new policies to promote sustainable development.
Chính phủ Bolivia đã công bố các chính sách mới để thúc đẩy phát triển bền vững.
I met a Bolivian artist who creates stunning paintings.
Tôi đã gặp một nghệ sĩ Bolivia sáng tạo những bức tranh tuyệt đẹp.
Bolivian folklore is rich with colorful stories and traditions.
Truyền thuyết Bolivia giàu có với những câu chuyện và truyền thống đầy màu sắc.
The Bolivian Andes offer breathtaking views for hikers and nature lovers.
Dãy Andes của Bolivia mang đến những cảnh quan ngoạn mục cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
Bolivian music is a vibrant mix of indigenous and Spanish influences.
Âm nhạc Bolivia là sự pha trộn sôi động giữa các ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.
He brought back Bolivian chocolates as souvenirs from his trip.
Anh ấy mang về những thanh sô cô la Bolivia làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.
The Bolivian economy relies heavily on exports of natural resources like minerals and gas.
Nền kinh tế Bolivia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu các nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản và khí đốt.
Bolivian culture
Văn hóa Bolivia
Bolivian cuisine
Ẩm thực Bolivia
Bolivian tradition
Truyền thống Bolivia
Bolivian history
Lịch sử Bolivia
Bolivian cuisine is known for its diverse flavors and use of indigenous ingredients.
Ẩm thực Bolivia nổi tiếng với những hương vị đa dạng và sử dụng các nguyên liệu bản địa.
I bought a beautiful Bolivian rug for my living room.
Tôi đã mua một tấm thảm Bolivia đẹp cho phòng khách của mình.
She wore a traditional Bolivian dress to the cultural festival.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy truyền thống của Bolivia đến lễ hội văn hóa.
The Bolivian government announced new policies to promote sustainable development.
Chính phủ Bolivia đã công bố các chính sách mới để thúc đẩy phát triển bền vững.
I met a Bolivian artist who creates stunning paintings.
Tôi đã gặp một nghệ sĩ Bolivia sáng tạo những bức tranh tuyệt đẹp.
Bolivian folklore is rich with colorful stories and traditions.
Truyền thuyết Bolivia giàu có với những câu chuyện và truyền thống đầy màu sắc.
The Bolivian Andes offer breathtaking views for hikers and nature lovers.
Dãy Andes của Bolivia mang đến những cảnh quan ngoạn mục cho những người đi bộ đường dài và những người yêu thiên nhiên.
Bolivian music is a vibrant mix of indigenous and Spanish influences.
Âm nhạc Bolivia là sự pha trộn sôi động giữa các ảnh hưởng bản địa và Tây Ban Nha.
He brought back Bolivian chocolates as souvenirs from his trip.
Anh ấy mang về những thanh sô cô la Bolivia làm quà lưu niệm từ chuyến đi của mình.
The Bolivian economy relies heavily on exports of natural resources like minerals and gas.
Nền kinh tế Bolivia phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu các nguồn tài nguyên thiên nhiên như khoáng sản và khí đốt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay