| số nhiều | bollings |
the cotton bolling period typically lasts about three weeks.
Thời kỳ bung bông của cây bông cotton thường kéo dài khoảng ba tuần.
farmers are monitoring the bolling stage of their cotton crops carefully.
Những người nông dân đang theo dõi cẩn thận giai đoạn bung bông của cây bông cotton của họ.
successful bolling requires warm temperatures and adequate moisture.
Việc bung bông thành công đòi hỏi nhiệt độ ấm và độ ẩm đầy đủ.
the bolling process varies depending on the cotton variety planted.
Quy trình bung bông thay đổi tùy thuộc vào giống cotton được trồng.
early bolling can indicate good growing conditions this season.
Sự bung bông sớm có thể cho thấy điều kiện sinh trưởng tốt trong mùa này.
heavy rains during bolling can reduce cotton fiber quality.
Mưa lớn trong thời kỳ bung bông có thể làm giảm chất lượng sợi cotton.
the bolling stage is critical for determining final yield potential.
Giai đoạn bung bông rất quan trọng trong việc xác định tiềm năng năng suất cuối cùng.
agricultural experts study bolling patterns to improve crop management.
Các chuyên gia nông nghiệp nghiên cứu các mô hình bung bông để cải thiện quản lý cây trồng.
drought stress during bolling may cause premature boll drop.
Áp lực hạn hán trong thời kỳ bung bông có thể gây ra việc rụng bông sớm.
the bolling date helps predict the optimal harvest time.
Ngày bung bông giúp dự đoán thời gian thu hoạch tối ưu.
pest control is especially important during the bolling phase.
Chống sâu bệnh đặc biệt quan trọng trong giai đoạn bung bông.
bolling usually begins approximately 60 days after planting.
Bung bông thường bắt đầu khoảng 60 ngày sau khi trồng.
the cotton bolling period typically lasts about three weeks.
Thời kỳ bung bông của cây bông cotton thường kéo dài khoảng ba tuần.
farmers are monitoring the bolling stage of their cotton crops carefully.
Những người nông dân đang theo dõi cẩn thận giai đoạn bung bông của cây bông cotton của họ.
successful bolling requires warm temperatures and adequate moisture.
Việc bung bông thành công đòi hỏi nhiệt độ ấm và độ ẩm đầy đủ.
the bolling process varies depending on the cotton variety planted.
Quy trình bung bông thay đổi tùy thuộc vào giống cotton được trồng.
early bolling can indicate good growing conditions this season.
Sự bung bông sớm có thể cho thấy điều kiện sinh trưởng tốt trong mùa này.
heavy rains during bolling can reduce cotton fiber quality.
Mưa lớn trong thời kỳ bung bông có thể làm giảm chất lượng sợi cotton.
the bolling stage is critical for determining final yield potential.
Giai đoạn bung bông rất quan trọng trong việc xác định tiềm năng năng suất cuối cùng.
agricultural experts study bolling patterns to improve crop management.
Các chuyên gia nông nghiệp nghiên cứu các mô hình bung bông để cải thiện quản lý cây trồng.
drought stress during bolling may cause premature boll drop.
Áp lực hạn hán trong thời kỳ bung bông có thể gây ra việc rụng bông sớm.
the bolling date helps predict the optimal harvest time.
Ngày bung bông giúp dự đoán thời gian thu hoạch tối ưu.
pest control is especially important during the bolling phase.
Chống sâu bệnh đặc biệt quan trọng trong giai đoạn bung bông.
bolling usually begins approximately 60 days after planting.
Bung bông thường bắt đầu khoảng 60 ngày sau khi trồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay