become a bolter
trở thành người bỏ trốn
bolter and betrayer
người bỏ trốn và phản bội
he's a bolter
anh ta là người bỏ trốn
the horse is a bolter and often runs off unexpectedly.
con ngựa thường tỏ ra bồn chồn và thường xuyên chạy trốn một cách bất ngờ.
he is known as a bolter in the racing world.
anh ta được biết đến là một con ngựa bồn chồn trong giới đua ngựa.
as a bolter, she tends to startle easily.
với tư cách là một con ngựa bồn chồn, cô ta có xu hướng dễ bị giật mình.
training a bolter requires patience and skill.
huấn luyện một con ngựa bồn chồn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the bolter broke free from the stable during the storm.
con ngựa bồn chồn đã phá vỡ chuồng trong cơn bão.
many bolters need extra care during competitions.
nhiều con ngựa bồn chồn cần được chăm sóc đặc biệt trong các cuộc thi.
she managed to calm the bolter before the race.
cô ấy đã cố gắng trấn an con ngựa bồn chồn trước cuộc đua.
bolters can be unpredictable in their behavior.
những con ngựa bồn chồn có thể khó đoán trong hành vi của chúng.
the trainer specialized in handling bolters effectively.
người huấn luyện chuyên về việc xử lý hiệu quả những con ngựa bồn chồn.
it's important to recognize a bolter's signs of anxiety.
Điều quan trọng là phải nhận ra các dấu hiệu lo lắng của một con ngựa bồn chồn.
become a bolter
trở thành người bỏ trốn
bolter and betrayer
người bỏ trốn và phản bội
he's a bolter
anh ta là người bỏ trốn
the horse is a bolter and often runs off unexpectedly.
con ngựa thường tỏ ra bồn chồn và thường xuyên chạy trốn một cách bất ngờ.
he is known as a bolter in the racing world.
anh ta được biết đến là một con ngựa bồn chồn trong giới đua ngựa.
as a bolter, she tends to startle easily.
với tư cách là một con ngựa bồn chồn, cô ta có xu hướng dễ bị giật mình.
training a bolter requires patience and skill.
huấn luyện một con ngựa bồn chồn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng.
the bolter broke free from the stable during the storm.
con ngựa bồn chồn đã phá vỡ chuồng trong cơn bão.
many bolters need extra care during competitions.
nhiều con ngựa bồn chồn cần được chăm sóc đặc biệt trong các cuộc thi.
she managed to calm the bolter before the race.
cô ấy đã cố gắng trấn an con ngựa bồn chồn trước cuộc đua.
bolters can be unpredictable in their behavior.
những con ngựa bồn chồn có thể khó đoán trong hành vi của chúng.
the trainer specialized in handling bolters effectively.
người huấn luyện chuyên về việc xử lý hiệu quả những con ngựa bồn chồn.
it's important to recognize a bolter's signs of anxiety.
Điều quan trọng là phải nhận ra các dấu hiệu lo lắng của một con ngựa bồn chồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay