bombyces

[Mỹ]//ˈbɒmbɪˌsiːz//
[Anh]//ˈbɑːmbɪˌsiːz//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

bombyces larvae

bombyces eggs

bombyces cocoons

bombyces silk

bombyces pupae

bombyces moths

bombyces breeding

bombyces rearing

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay