bombyx mori
Vietnamese_translation
genus bombyx
Vietnamese_translation
bombyx silk
Vietnamese_translation
the bombyx
Vietnamese_translation
bombyx caterpillar
Vietnamese_translation
wild bombyx
Vietnamese_translation
bombyx cocoon
Vietnamese_translation
bombyx moth
Vietnamese_translation
domestic bombyx
Vietnamese_translation
bombyx eggs
Vietnamese_translation
the bombyxes spin their cocoons from fine silk threads.
Loài bướm tơ tằm đan những chiếc kén của chúng từ những sợi tơ mịn.
chinese farmers have cultivated bombyxes for centuries.
Nông dân Trung Quốc đã nuôi trồng loài bướm tơ tằm trong nhiều thế kỷ.
the wild bombyxes produce tougher silk than domesticated varieties.
Loài bướm tơ tằm hoang dã sản xuất ra tơ bền hơn các giống đã được thuần hóa.
bombyxes undergo complete metamorphosis from egg to moth.
Loài bướm tơ tằm trải qua quá trình biến thái hoàn toàn từ trứng đến bướm.
the larvae of bombyxes feed exclusively on mulberry leaves.
Con nhộng của loài bướm tơ tằm chỉ ăn lá dâu.
sericulture involves carefully raising bombyxes in controlled environments.
Nông nghiệp tơ tằm bao gồm việc nuôi dưỡng cẩn thận loài bướm tơ tằm trong môi trường kiểm soát.
japanese bombyxes are known for their white silk production.
Loài bướm tơ tằm Nhật Bản nổi tiếng với việc sản xuất tơ trắng.
the bombyx cocoons are boiled to extract long, continuous fibers.
Chiếc kén của loài bướm tơ tằm được nấu để chiết xuất ra những sợi dài và liên tục.
ancient trade routes carried bombyxes and their silk across asia.
Các tuyến thương mại cổ đại đã vận chuyển loài bướm tơ tằm và tơ của chúng khắp châu Á.
genetic studies have mapped the genome of bombyxes.
Nghiên cứu di truyền đã lập bản đồ bộ gen của loài bướm tơ tằm.
the silk industry relies heavily on bombyx farming.
Ngành công nghiệp tơ tằm phụ thuộc rất nhiều vào việc nuôi loài bướm tơ tằm.
predatory birds often hunt bombyxes during their brief adult stage.
Loài chim săn mồi thường săn loài bướm tơ tằm trong giai đoạn trưởng thành ngắn ngủi của chúng.
temperature affects the development rate of bombyx eggs.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của trứng loài bướm tơ tằm.
the iridescent wings of bombyxes inspire textile designs.
Cánh lấp lánh của loài bướm tơ tằm truyền cảm hứng cho thiết kế vải.
farmers separate male and female bombyxes for breeding programs.
Nông dân tách biệt loài bướm tơ tằm đực và cái cho các chương trình nhân giống.
bombyx mori
Vietnamese_translation
genus bombyx
Vietnamese_translation
bombyx silk
Vietnamese_translation
the bombyx
Vietnamese_translation
bombyx caterpillar
Vietnamese_translation
wild bombyx
Vietnamese_translation
bombyx cocoon
Vietnamese_translation
bombyx moth
Vietnamese_translation
domestic bombyx
Vietnamese_translation
bombyx eggs
Vietnamese_translation
the bombyxes spin their cocoons from fine silk threads.
Loài bướm tơ tằm đan những chiếc kén của chúng từ những sợi tơ mịn.
chinese farmers have cultivated bombyxes for centuries.
Nông dân Trung Quốc đã nuôi trồng loài bướm tơ tằm trong nhiều thế kỷ.
the wild bombyxes produce tougher silk than domesticated varieties.
Loài bướm tơ tằm hoang dã sản xuất ra tơ bền hơn các giống đã được thuần hóa.
bombyxes undergo complete metamorphosis from egg to moth.
Loài bướm tơ tằm trải qua quá trình biến thái hoàn toàn từ trứng đến bướm.
the larvae of bombyxes feed exclusively on mulberry leaves.
Con nhộng của loài bướm tơ tằm chỉ ăn lá dâu.
sericulture involves carefully raising bombyxes in controlled environments.
Nông nghiệp tơ tằm bao gồm việc nuôi dưỡng cẩn thận loài bướm tơ tằm trong môi trường kiểm soát.
japanese bombyxes are known for their white silk production.
Loài bướm tơ tằm Nhật Bản nổi tiếng với việc sản xuất tơ trắng.
the bombyx cocoons are boiled to extract long, continuous fibers.
Chiếc kén của loài bướm tơ tằm được nấu để chiết xuất ra những sợi dài và liên tục.
ancient trade routes carried bombyxes and their silk across asia.
Các tuyến thương mại cổ đại đã vận chuyển loài bướm tơ tằm và tơ của chúng khắp châu Á.
genetic studies have mapped the genome of bombyxes.
Nghiên cứu di truyền đã lập bản đồ bộ gen của loài bướm tơ tằm.
the silk industry relies heavily on bombyx farming.
Ngành công nghiệp tơ tằm phụ thuộc rất nhiều vào việc nuôi loài bướm tơ tằm.
predatory birds often hunt bombyxes during their brief adult stage.
Loài chim săn mồi thường săn loài bướm tơ tằm trong giai đoạn trưởng thành ngắn ngủi của chúng.
temperature affects the development rate of bombyx eggs.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của trứng loài bướm tơ tằm.
the iridescent wings of bombyxes inspire textile designs.
Cánh lấp lánh của loài bướm tơ tằm truyền cảm hứng cho thiết kế vải.
farmers separate male and female bombyxes for breeding programs.
Nông dân tách biệt loài bướm tơ tằm đực và cái cho các chương trình nhân giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay