boners

[US]/ˈbəʊnər/
[UK]/ˈboʊnər/
Frequency: Very High

Translation

n. sai lầm lớn; lỗi ngớ ngẩn trên bài kiểm tra của sinh viên (không chính thức); một loại cương dương (không chính thức); cương dương (không chính thức)

Phrases & Collocations

boners are common

Những lỗi thường gặp là điều phổ biến.

overcoming boner issues

Vượt qua những vấn đề về lỗi.

Example Sentences

he couldn't help but laugh at his friend's boners.

Anh ấy không thể không bật cười trước những lỗi ngớ ngẩn của bạn mình.

she made a few boners during the presentation.

Cô ấy đã mắc một vài lỗi ngớ ngẩn trong suốt buổi thuyết trình.

we all have our boners from time to time.

Chúng ta ai mà không mắc lỗi ngớ ngẩn vài lần.

his boners often lead to funny stories.

Những lỗi ngớ ngẩn của anh ấy thường dẫn đến những câu chuyện hài hước.

they laughed about the boners they made in school.

Họ đã cười về những lỗi ngớ ngẩn mà họ đã mắc phải khi còn đi học.

she learned from her boners and improved.

Cô ấy đã học hỏi từ những lỗi ngớ ngẩn của mình và cải thiện.

boners can happen to anyone at any time.

Bất cứ ai cũng có thể mắc lỗi ngớ ngẩn vào bất cứ lúc nào.

his boners during the game were unforgettable.

Những lỗi ngớ ngẩn của anh ấy trong trận đấu thật khó quên.

we shared our most embarrassing boners last night.

Chúng tôi đã chia sẻ những lỗi ngớ ngẩn đáng xấu hổ nhất của mình vào đêm qua.

boners are a part of learning and growing.

Những lỗi ngớ ngẩn là một phần của việc học hỏi và trưởng thành.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now