boneshakers

[US]/ˈbəʊnˌʃeɪkəz/
[UK]/ˈboʊnˌʃeɪkərz/

Translation

n. Một chiếc xe đạp cũ có lốp cứng (không phải lốp xì), thường từ thế kỷ 19, được biết đến với việc đi lại không thoải mái và xóc; Một phương tiện cũ, thô sơ rung lắc hoặc nhảy nhót không thoải mái khi chạy trên đường xấu; Một chuyến đi xóc và không thoải mái trong một phương tiện cũ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now