bonging

[Mỹ]/ˈbɒŋɪŋ/
[Anh]/ˈbɑːŋɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo ra một âm thanh vang vọng, ầm ầm giống như tiếng chuông
n. âm thanh của một chiếc chuông; một âm thanh ầm ầm, vang vọng; [Internet slang] âm thanh của một chiếc chuông, đặc biệt là chuông nhà thờ, thường được sử dụng trong trò chơi trực tuyến

Cụm từ & Cách kết hợp

bonging around

chơi bóng xung quanh

bonging with excitement

chơi bóng với sự phấn khích

bonging with energy

chơi bóng với năng lượng

bonging with joy

chơi bóng với niềm vui

Câu ví dụ

they were bonging loudly during the party.

họ đang uống vang lớn trong bữa tiệc.

the kids were bonging their drinks before the game.

các bé đang uống vang đồ uống của chúng tôi trước trận đấu.

she laughed while bonging her soda.

cô ấy cười trong khi uống vang nước ngọt của mình.

we could hear them bonging from the other room.

chúng tôi có thể nghe thấy họ uống vang từ phòng bên kia.

he was bonging away, not caring about the noise.

anh ấy cứ uống vang, không quan tâm đến tiếng ồn.

after bonging the drink, he felt much better.

sau khi uống vang đồ uống, anh ấy cảm thấy tốt hơn nhiều.

they kept bonging their drinks during the celebration.

họ liên tục uống vang đồ uống của họ trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

she couldn't stop bonging after the spicy food.

cô ấy không thể ngừng uống vang sau khi ăn đồ ăn cay.

he was bonging with laughter at the funny joke.

anh ấy cười và uống vang vì câu chuyện cười hài hước.

they were bonging in excitement when the concert started.

họ uống vang đầy háo hức khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay