bongs

[Mỹ]/bɒŋz/
[Anh]/bongz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. âm thanh phát ra từ một cái cồng hoặc chuông; một mũi đá xốp
v. phát ra âm thanh như cồng

Cụm từ & Cách kết hợp

bongs and whistles

bongs và huýt sáo

bongs galore

nhiều bong

hit the bongs

hút bong

bong rips

vút bong

Câu ví dụ

many people use bongs for smoking herbs.

Nhiều người sử dụng ống hút để hút thảo dược.

he cleaned his bongs after every use.

Anh ấy làm sạch ống hút sau mỗi lần sử dụng.

there are various types of bongs available in the market.

Có nhiều loại ống hút khác nhau có sẵn trên thị trường.

using bongs can enhance the smoking experience.

Sử dụng ống hút có thể nâng cao trải nghiệm hút thuốc.

she prefers bongs over traditional pipes.

Cô ấy thích ống hút hơn các loại ống hút truyền thống.

he showcased his collection of unique bongs.

Anh ấy trưng bày bộ sưu tập ống hút độc đáo của mình.

learning how to use bongs properly is important.

Việc học cách sử dụng ống hút đúng cách là quan trọng.

they often gather to compare their bongs.

Họ thường tụ tập để so sánh ống hút của mình.

some bongs are made from glass, while others are plastic.

Một số ống hút được làm từ thủy tinh, trong khi những ống khác được làm từ nhựa.

he enjoys customizing his bongs for a personal touch.

Anh ấy thích tùy chỉnh ống hút của mình để có thêm nét cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay