bookdealer

[Mỹ]/ˈbʊkdiːlə(r)/
[Anh]/ˈbʊkdiːlər/

Dịch

n. một người buôn bán sách, đặc biệt là sách quý hoặc sách cũ; một cá nhân hoặc công ty bán buôn sách.
Các dạng của từ
số nhiềubookdealers

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay