browse the bookstalls
duyệt qua các cửa hàng sách
antique bookstalls
các cửa hàng sách cổ
secondhand bookstalls
các cửa hàng sách cũ
outdoor bookstalls
các cửa hàng sách ngoài trời
crowded bookstalls
các cửa hàng sách đông đúc
quiet bookstalls
các cửa hàng sách yên tĩnh
there are many bookstalls at the local market.
Có rất nhiều sạp sách tại chợ địa phương.
she loves to browse through the bookstalls on weekends.
Cô ấy thích dạo quanh các sạp sách vào cuối tuần.
bookstalls often sell rare and vintage books.
Các sạp sách thường bán sách cổ và sách quý hiếm.
we found a hidden gem among the bookstalls.
Chúng tôi đã tìm thấy một viên ngọc ẩn giữa các sạp sách.
the bookstalls are a great place to find new authors.
Các sạp sách là một nơi tuyệt vời để tìm những tác giả mới.
bookstalls can be found in many cities around the world.
Các sạp sách có thể được tìm thấy ở nhiều thành phố trên thế giới.
he spent hours exploring the bookstalls at the festival.
Anh ấy đã dành hàng giờ khám phá các sạp sách tại lễ hội.
some bookstalls offer discounts on bestsellers.
Một số sạp sách có giảm giá sách bán chạy nhất.
she discovered a passion for poetry at the bookstalls.
Cô ấy đã khám phá ra niềm đam mê với thơ ca tại các sạp sách.
bookstalls often have a cozy atmosphere.
Các sạp sách thường có một không khí ấm cúng.
browse the bookstalls
duyệt qua các cửa hàng sách
antique bookstalls
các cửa hàng sách cổ
secondhand bookstalls
các cửa hàng sách cũ
outdoor bookstalls
các cửa hàng sách ngoài trời
crowded bookstalls
các cửa hàng sách đông đúc
quiet bookstalls
các cửa hàng sách yên tĩnh
there are many bookstalls at the local market.
Có rất nhiều sạp sách tại chợ địa phương.
she loves to browse through the bookstalls on weekends.
Cô ấy thích dạo quanh các sạp sách vào cuối tuần.
bookstalls often sell rare and vintage books.
Các sạp sách thường bán sách cổ và sách quý hiếm.
we found a hidden gem among the bookstalls.
Chúng tôi đã tìm thấy một viên ngọc ẩn giữa các sạp sách.
the bookstalls are a great place to find new authors.
Các sạp sách là một nơi tuyệt vời để tìm những tác giả mới.
bookstalls can be found in many cities around the world.
Các sạp sách có thể được tìm thấy ở nhiều thành phố trên thế giới.
he spent hours exploring the bookstalls at the festival.
Anh ấy đã dành hàng giờ khám phá các sạp sách tại lễ hội.
some bookstalls offer discounts on bestsellers.
Một số sạp sách có giảm giá sách bán chạy nhất.
she discovered a passion for poetry at the bookstalls.
Cô ấy đã khám phá ra niềm đam mê với thơ ca tại các sạp sách.
bookstalls often have a cozy atmosphere.
Các sạp sách thường có một không khí ấm cúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay