bookstocks

[Mỹ]/ˈbʊkstɒks/
[Anh]/ˈbʊkstɑːks/

Dịch

n. sổ sách tồn kho; dự trữ sách; số lượng hoặc bộ sưu tập sách do thư viện, hiệu sách hoặc tổ chức khác lưu giữ

Cụm từ & Cách kết hợp

bookstocks rising

Hàng tồn sách đang tăng

low bookstocks

Hàng tồn sách thấp

bookstock levels

Mức hàng tồn sách

checking bookstocks

Đang kiểm tra hàng tồn sách

bookstock shortage

Thiếu hụt hàng tồn sách

bookstocks depleting

Hàng tồn sách đang cạn kiệt

bookstock management

Quản lý hàng tồn sách

bookstocking phase

Giai đoạn nhập hàng tồn sách

bookstocks updated

Hàng tồn sách đã được cập nhật

bookstock report

Báo cáo hàng tồn sách

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay