boondoggles

[Mỹ]/ˈbuːndɒɡəlz/
[Anh]/ˈbʊndəl z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các nhiệm vụ tầm thường hoặc vô ích, thường được thực hiện để có vẻ bận rộn; những đồ vật nhỏ hoặc đồ trang trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

boondoggle spending

chi tiêu lãng phí

a boondoggle project

dự án lãng phí

wasteful boondoggles

các boondoggle lãng phí

expose the boondoggles

phơi bày các boondoggle

avoid boondoggles

tránh các boondoggle

a boondoggle operation

hoạt động boondoggle

identify the boondoggles

xác định các boondoggle

stop the boondoggles

dừng các boondoggle

Câu ví dụ

many government projects are criticized as boondoggles.

nhiều dự án của chính phủ bị chỉ trích là những dự án lãng phí.

some believe that the new park is just another boondoggle.

một số người cho rằng công viên mới chỉ là một dự án lãng phí khác.

the funding was wasted on boondoggles instead of essential services.

ngân sách đã bị lãng phí vào những dự án lãng phí thay vì các dịch vụ thiết yếu.

critics argue that the initiative is a boondoggle.

các nhà phê bình cho rằng sáng kiến đó là một dự án lãng phí.

he referred to the conference as a boondoggle.

anh ta gọi hội nghị là một dự án lãng phí.

they spent millions on what many see as a boondoggle.

họ đã chi hàng triệu đô la cho những gì nhiều người coi là một dự án lãng phí.

boondoggles can drain resources from important programs.

những dự án lãng phí có thể làm cạn kiệt nguồn lực từ các chương trình quan trọng.

the senator promised to eliminate boondoggles from the budget.

người đứng lên dự luật hứa sẽ loại bỏ những dự án lãng phí khỏi ngân sách.

many taxpayers are frustrated by government boondoggles.

nhiều người nộp thuế thất vọng trước những dự án lãng phí của chính phủ.

some projects are labeled as boondoggles by watchdog groups.

một số dự án bị các nhóm giám sát gắn nhãn là những dự án lãng phí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay