bootboyss

[Mỹ]/ˈbuːtˌbɔɪz/
[Anh]/ˈbuːtˌbɔɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của bootboy; một cậu bé làm sạch giày và dép, đặc biệt là ở khách sạn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bootboyss uniform

Vietnamese_translation

the bootboyss

Vietnamese_translation

bootboyss duties

Vietnamese_translation

bootboyss today

Vietnamese_translation

old bootboyss

Vietnamese_translation

bootboyss collective

Vietnamese_translation

bootboyss work

Vietnamese_translation

bootboyss history

Vietnamese_translation

young bootboyss

Vietnamese_translation

bootboyss tradition

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay