bootlegged

[Mỹ]/ˈbuːtˌlɛɡɪd/
[Anh]/ˈbuːtˌlɛɡɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vpast phân từ của bootleg

Cụm từ & Cách kết hợp

bootlegged goods

hàng lậu

bootlegged software

phần mềm lậu

bootlegged dvds

DVD lậu

selling bootlegged products

bán hàng lậu

a bootlegged copy

bản sao lậu

bootlegged music downloads

tải nhạc lậu

acquire bootlegged items

mua hàng lậu

bootleg operation

hoạt động lậu

Câu ví dụ

the bootlegged movie was circulating online.

Bộ phim lậu đang lan truyền trực tuyến.

many people were arrested for selling bootlegged alcohol.

Nhiều người đã bị bắt vì bán rượu lậu.

he was caught with bootlegged dvds in his car.

Anh ta bị bắt quả tang với một số DVD lậu trong xe.

the authorities cracked down on bootlegged merchandise.

Các nhà chức trách đã mạnh tay trấn áp hàng hóa lậu.

she warned her friends about buying bootlegged software.

Cô ấy cảnh báo bạn bè của mình về việc mua phần mềm lậu.

bootlegged music can harm the artists financially.

Âm nhạc lậu có thể gây hại cho các nghệ sĩ về mặt tài chính.

he regretted downloading a bootlegged version of the game.

Anh ta hối hận vì đã tải xuống một phiên bản lậu của trò chơi.

the bootlegged concert recordings were of poor quality.

Những bản thu âm buổi hòa nhạc lậu có chất lượng kém.

they discovered bootlegged goods hidden in the warehouse.

Họ phát hiện ra hàng hóa lậu được giấu trong kho.

bootlegged items often come with legal risks.

Hàng hóa lậu thường đi kèm với những rủi ro pháp lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay