bootmaking

[Mỹ]/[ˈbuːtmˌeɪkɪŋ]/
[Anh]/[ˈbuːtˌmeɪkɪŋ]/

Dịch

n. Nghề thủ công hoặc công việc làm giày; Quá trình sản xuất giày.

Cụm từ & Cách kết hợp

bootmaking tradition

truyền thống làm giày dép

bootmaking skills

kỹ năng làm giày dép

bootmaking industry

ngành công nghiệp làm giày dép

bootmaking process

quy trình làm giày dép

bootmaking craft

nghề thủ công làm giày dép

bootmaking workshop

xưởng làm giày dép

bootmaking history

lịch sử làm giày dép

bootmaking techniques

kỹ thuật làm giày dép

bootmaking business

kinh doanh làm giày dép

bootmaking area

lĩnh vực làm giày dép

Câu ví dụ

the family business specialized in traditional bootmaking techniques.

doanh nghiệp gia đình chuyên về các kỹ thuật làm giày truyền thống.

he's passionate about bootmaking and the history behind it.

anh ấy đam mê làm giày và lịch sử đằng sau nó.

modern bootmaking incorporates new materials and designs.

việc làm giày hiện đại kết hợp các vật liệu và thiết kế mới.

the bootmaker used high-quality leather for the custom order.

người làm giày đã sử dụng da chất lượng cao cho đơn hàng tùy chỉnh.

she admired the intricate details of the handcrafted bootmaking.

cô ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp của việc làm giày thủ công.

bootmaking requires patience, skill, and attention to detail.

việc làm giày đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và sự chú ý đến chi tiết.

the apprentice learned the basics of bootmaking from the master.

người học việc học những kiến thức cơ bản về làm giày từ người thầy.

he's researching the evolution of bootmaking throughout history.

anh ấy đang nghiên cứu sự phát triển của việc làm giày trong suốt lịch sử.

the bootmaking workshop was filled with the smell of leather.

xưởng làm giày ngập tràn mùi da.

sustainable bootmaking practices are becoming increasingly important.

các phương pháp làm giày bền vững ngày càng trở nên quan trọng.

the company is expanding its range of bootmaking products.

công ty đang mở rộng dòng sản phẩm làm giày.

he's a renowned bootmaker known for his durable designs.

anh ấy là một người làm giày nổi tiếng, được biết đến với các thiết kế bền bỉ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay