bootstrapping a startup
khởi động một công ty khởi nghiệp
self-bootstrapping approach
phương pháp tự khởi động
bootstrapping requires discipline
việc khởi động đòi hỏi kỷ luật
bootstrapping a startup requires a solid business plan.
việc khởi động một công ty khởi nghiệp đòi hỏi một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
the concept of bootstrapping is essential for entrepreneurs.
khái niệm bootstrapping rất cần thiết cho các doanh nhân.
many companies succeed through bootstrapping their operations.
nhiều công ty thành công nhờ việc tự tài trợ hoạt động của họ.
bootstrapping allows for greater control over a business.
bootstrapping cho phép kiểm soát tốt hơn đối với một doanh nghiệp.
she learned about bootstrapping during her business course.
cô ấy đã học về bootstrapping trong khóa học kinh doanh của mình.
bootstrapping can be a challenging yet rewarding process.
bootstrapping có thể là một quá trình đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
investors often look for bootstrapping success stories.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm những câu chuyện thành công về bootstrapping.
bootstrapping helps build resilience in a business.
bootstrapping giúp xây dựng khả năng phục hồi trong một doanh nghiệp.
he prefers bootstrapping over seeking external funding.
anh ấy thích bootstrapping hơn là tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài.
bootstrapping requires creativity and resourcefulness.
bootstrapping đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng ứng biến.
bootstrapping a startup
khởi động một công ty khởi nghiệp
self-bootstrapping approach
phương pháp tự khởi động
bootstrapping requires discipline
việc khởi động đòi hỏi kỷ luật
bootstrapping a startup requires a solid business plan.
việc khởi động một công ty khởi nghiệp đòi hỏi một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
the concept of bootstrapping is essential for entrepreneurs.
khái niệm bootstrapping rất cần thiết cho các doanh nhân.
many companies succeed through bootstrapping their operations.
nhiều công ty thành công nhờ việc tự tài trợ hoạt động của họ.
bootstrapping allows for greater control over a business.
bootstrapping cho phép kiểm soát tốt hơn đối với một doanh nghiệp.
she learned about bootstrapping during her business course.
cô ấy đã học về bootstrapping trong khóa học kinh doanh của mình.
bootstrapping can be a challenging yet rewarding process.
bootstrapping có thể là một quá trình đầy thử thách nhưng đáng rewarding.
investors often look for bootstrapping success stories.
các nhà đầu tư thường tìm kiếm những câu chuyện thành công về bootstrapping.
bootstrapping helps build resilience in a business.
bootstrapping giúp xây dựng khả năng phục hồi trong một doanh nghiệp.
he prefers bootstrapping over seeking external funding.
anh ấy thích bootstrapping hơn là tìm kiếm nguồn tài trợ bên ngoài.
bootstrapping requires creativity and resourcefulness.
bootstrapping đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng ứng biến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay