bopeeps

[Mỹ]/ˈbəʊpiːps/
[Anh]/boh-peeps/

Dịch

n.Một trò chơi trốn tìm.

Cụm từ & Cách kết hợp

bopeeps all around

bopeeps ở khắp nơi

playing bopeeps

đang chơi bopeeps

sneak bopeeps

bopeeps lén lút

bopeeps from afar

bopeeps từ xa

Câu ví dụ

bopeeps are known for their gentle nature.

Những con bopeep nổi tiếng với tính cách hiền lành.

many children love to play with bopeeps.

Nhiều đứa trẻ thích chơi đùa với bopeep.

bopeeps can often be found in petting zoos.

Bopeep thường có thể được tìm thấy trong các khu vui chơi cưng.

taking care of bopeeps requires patience.

Việc chăm sóc bopeep đòi hỏi sự kiên nhẫn.

bopeeps are playful and enjoy socializing.

Bopeep rất thích chơi đùa và hòa đồng.

farmers often raise bopeeps for their wool.

Nông dân thường nuôi bopeep để lấy lông.

bopeeps are a popular choice for children's toys.

Bopeep là lựa chọn phổ biến cho đồ chơi trẻ em.

learning about bopeeps can be fun and educational.

Việc tìm hiểu về bopeep có thể rất thú vị và mang tính giáo dục.

bopeeps need a balanced diet to stay healthy.

Bopeep cần một chế độ ăn uống cân bằng để khỏe mạnh.

many stories feature bopeeps as friendly characters.

Nhiều câu chuyện có bopeep xuất hiện như những nhân vật thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay