bopper

[Mỹ]/'bɔpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhạc sĩ jazz đầu tiên
Word Forms
số nhiềuboppers

Câu ví dụ

The music died when a light plane crashed with the Big Bopper, Buddy Holly, and Ritchie Valens on board.

Ngoại trừ khi âm nhạc tắt khi một máy bay nhỏ rơi cùng với Big Bopper, Buddy Holly và Ritchie Valens trên máy bay.

She's a real bopper when it comes to dancing.

Cô ấy thực sự là một người yêu thích khi nói đến khiêu vũ.

The DJ played all the latest boppers at the party.

DJ đã chơi tất cả các bản nhạc bopper mới nhất tại bữa tiệc.

He's a bopper who loves listening to upbeat music.

Anh ấy là một người yêu thích âm nhạc sôi động.

The bopper song got everyone on the dance floor.

Bài hát bopper đã đưa tất cả mọi người lên sàn nhảy.

She's known for her energetic bopper performances.

Cô ấy nổi tiếng với những màn trình diễn bopper tràn đầy năng lượng.

The club is playing some classic boppers tonight.

Câu lạc bộ sẽ chơi một số bản nhạc bopper cổ điển tối nay.

The bopper beat had everyone tapping their feet.

Nhịp điệu bopper khiến ai cũng vỗ chân.

He's a bopper at heart, always looking for the next hit song.

Anh ấy là một người yêu thích âm nhạc, luôn tìm kiếm bài hát hit tiếp theo.

The radio station plays all the latest boppers throughout the day.

Đài phát thanh phát tất cả các bản nhạc bopper mới nhất trong suốt cả ngày.

The bopper culture is thriving among the younger generation.

Văn hóa bopper đang phát triển mạnh mẽ trong giới trẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay