borghese

[Mỹ]/ˈbɔːrˌɡeɪz/
[Anh]/bor-ˈgez/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Gia đình quý tộc Ý

Cụm từ & Cách kết hợp

borghese gallery

th viện Borghese

borghese museum

bảo tàng Borghese

borghese sculpture collection

bảo tàng điêu khắc Borghese

the borghese gardens

khu vườn Borghese

borghese family history

lịch sử gia đình Borghese

the borghese estate

bất động sản Borghese

borghese private collection

bảo tàng tư nhân Borghese

borghese art masterpieces

kiệt tác nghệ thuật Borghese

Câu ví dụ

borghese is known for its beautiful gardens.

borghese nổi tiếng với những khu vườn tuyệt đẹp.

the borghese gallery hosts many famous artworks.

người ta có thể thấy nhiều tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng tại phòng trưng bày borghese.

we visited the borghese park during our trip.

chúng tôi đã đến thăm công viên borghese trong chuyến đi của mình.

many tourists take photos in the borghese area.

rất nhiều khách du lịch chụp ảnh ở khu vực borghese.

the sculptures in borghese are breathtaking.

những bức tượng ở borghese thực sự tuyệt vời.

borghese is a popular spot for picnics.

borghese là một địa điểm phổ biến cho những buổi dã ngoại.

she often sketches in the borghese gardens.

cô ấy thường xuyên vẽ phác thảo trong khu vườn borghese.

the history of borghese dates back centuries.

lịch sử của borghese có niên đại hàng thế kỷ.

visitors can rent bikes in borghese park.

khách du lịch có thể thuê xe đạp trong công viên borghese.

borghese is a must-see destination in rome.

borghese là một điểm đến không thể bỏ qua ở rome.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay