the boringnesses of routine tasks can be overwhelming.
những sự nhàm chán của các nhiệm vụ thường xuyên có thể quá sức.
she often complains about the boringnesses of her job.
cô ấy thường xuyên phàn nàn về sự nhàm chán của công việc.
finding ways to escape the boringnesses of daily life is essential.
tìm cách thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết.
we should try to reduce the boringnesses in our meetings.
chúng ta nên cố gắng giảm sự nhàm chán trong các cuộc họp của mình.
his stories were filled with boringnesses that made everyone yawn.
những câu chuyện của anh ấy tràn ngập sự nhàm chán khiến mọi người ngáp.
the boringnesses of the lecture made it hard to concentrate.
sự nhàm chán của bài giảng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she tries to add fun to the boringnesses of her daily routine.
cô ấy cố gắng thêm niềm vui vào sự nhàm chán của thói quen hàng ngày của mình.
overcoming the boringnesses of studying requires creativity.
vượt qua sự nhàm chán của việc học đòi hỏi sự sáng tạo.
the boringnesses of waiting can be mitigated with a good book.
sự nhàm chán của việc chờ đợi có thể giảm bớt bằng một cuốn sách hay.
they discussed the boringnesses of their experiences during the trip.
họ thảo luận về sự nhàm chán của những trải nghiệm của họ trong chuyến đi.
the boringnesses of routine tasks can be overwhelming.
những sự nhàm chán của các nhiệm vụ thường xuyên có thể quá sức.
she often complains about the boringnesses of her job.
cô ấy thường xuyên phàn nàn về sự nhàm chán của công việc.
finding ways to escape the boringnesses of daily life is essential.
tìm cách thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết.
we should try to reduce the boringnesses in our meetings.
chúng ta nên cố gắng giảm sự nhàm chán trong các cuộc họp của mình.
his stories were filled with boringnesses that made everyone yawn.
những câu chuyện của anh ấy tràn ngập sự nhàm chán khiến mọi người ngáp.
the boringnesses of the lecture made it hard to concentrate.
sự nhàm chán của bài giảng khiến việc tập trung trở nên khó khăn.
she tries to add fun to the boringnesses of her daily routine.
cô ấy cố gắng thêm niềm vui vào sự nhàm chán của thói quen hàng ngày của mình.
overcoming the boringnesses of studying requires creativity.
vượt qua sự nhàm chán của việc học đòi hỏi sự sáng tạo.
the boringnesses of waiting can be mitigated with a good book.
sự nhàm chán của việc chờ đợi có thể giảm bớt bằng một cuốn sách hay.
they discussed the boringnesses of their experiences during the trip.
họ thảo luận về sự nhàm chán của những trải nghiệm của họ trong chuyến đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay