borneol

[Mỹ]/ˈbɔːrniəl/
[Anh]/borˈniəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một hợp chất hữu cơ tinh thể với mùi thơm mạnh mẽ, sảng khoái; được sử dụng như một chất khử trùng và tác nhân tạo hương vị.; Còn được gọi là dầu long não hoặc menthol.

Cụm từ & Cách kết hợp

borneol capsules

viên nang trầm hương

borneol for headaches

trầm hương cho đau đầu

borneol oil rub

dầu xoa bóp trầm hương

medicinal borneol extract

chiết xuất trầm hương dùng trong y học

Câu ví dụ

borneol is often used in traditional chinese medicine.

camphor thường được sử dụng trong y học Trung Quốc truyền thống.

the scent of borneol can enhance relaxation.

mùi hương của camphor có thể tăng cường sự thư giãn.

many perfumes contain borneol for its unique fragrance.

nhiều loại nước hoa chứa camphor vì hương thơm độc đáo của nó.

borneol can be extracted from various aromatic plants.

camphor có thể được chiết xuất từ nhiều loại cây thơm khác nhau.

some people use borneol in their skincare routines.

một số người sử dụng camphor trong quy trình chăm sóc da của họ.

borneol has been studied for its potential health benefits.

camphor đã được nghiên cứu về những lợi ích tiềm năng cho sức khỏe của nó.

you can find borneol in herbal remedies.

bạn có thể tìm thấy camphor trong các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

borneol is known for its anti-inflammatory properties.

camphor được biết đến với đặc tính chống viêm của nó.

in aromatherapy, borneol is valued for its calming effects.

trong liệu pháp hương thơm, camphor được đánh giá cao vì tác dụng làm dịu của nó.

research shows that borneol can improve blood circulation.

nghiên cứu cho thấy rằng camphor có thể cải thiện lưu thông máu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay