bororos

[Mỹ]/bɒˈrɔːrəʊz/
[Anh]/bɔːˈrɔːroʊz/

Dịch

n. (số nhiều) người Bororo (nhóm người bản địa ở Brazil)

Câu ví dụ

the bororos people are an indigenous group living in the central region of brazil.

Dân tộc Bororos là một nhóm người bản địa sinh sống ở khu vực trung tâm của Brazil.

anthropologists have long studied the complex burial rituals of the bororos.

Các nhà nhân học đã nghiên cứu kỹ lưỡng các nghi lễ an táng phức tạp của người Bororos.

claude lévi-strauss famous work "tristes tropiques" details his encounter with the bororos.

Tác phẩm nổi tiếng "Tristes Tropiques" của Claude Lévi-Strauss mô tả cuộc gặp gỡ của ông với người Bororos.

the traditional village structure of the bororos reflects their unique social organization.

Cấu trúc làng mạc truyền thống của người Bororos phản ánh tổ chức xã hội độc đáo của họ.

preserving the native language of the bororos is vital for maintaining their cultural heritage.

Vai trò bảo tồn ngôn ngữ bản địa của người Bororos là rất quan trọng để duy trì di sản văn hóa của họ.

the bororos are historically known for their intricate featherwork and body painting.

Người Bororos nổi tiếng từ xưa đến nay với những kỹ thuật chế tác lông vũ tinh xảo và vẽ thân thể.

seasonal fishing festivals play a significant role in the calendar of the bororos.

Các lễ hội đánh cá theo mùa đóng vai trò quan trọng trong lịch của người Bororos.

researchers analyzed the kinship systems to better understand the family dynamics of the bororos.

Các nhà nghiên cứu đã phân tích hệ thống quan hệ họ hàng để hiểu rõ hơn về động lực gia đình của người Bororos.

shamans hold a position of spiritual authority within the tribes of the bororos.

Các thầy cúng nắm giữ vị trí quyền lực tinh thần trong các bộ lạc của người Bororos.

modern agricultural practices have begun to impact the traditional lands of the bororos.

Các phương pháp nông nghiệp hiện đại đã bắt đầu ảnh hưởng đến đất đai truyền thống của người Bororos.

the cosmology of the bororos includes a rich pantheon of spirits and celestial beings.

Thuyết vũ trụ học của người Bororos bao gồm một hệ thống thần linh phong phú và các sinh vật thiên thể.

many young bororos are moving to cities to seek education and employment opportunities.

Nhiều thanh niên Bororos đang di cư đến các thành phố để tìm kiếm cơ hội giáo dục và việc làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay