| số nhiều | boroughmongers |
boroughmonger's influence
sự ảnh hưởng của người mua bán quận
accusations of boroughmongering
các cáo buộc về việc mua bán quận
resisting boroughmongerism
chống lại việc mua bán quận
the boroughmonger used his influence to sway the election results.
người boroughmonger đã sử dụng ảnh hưởng của mình để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
many criticized the boroughmonger for his unethical practices.
nhiều người đã chỉ trích người boroughmonger vì những hành vi phi đạo đức của ông.
as a boroughmonger, he had a reputation for manipulating local politics.
với tư cách là một người boroughmonger, ông có danh tiếng về việc can thiệp vào chính trị địa phương.
the boroughmonger promised to deliver more funding to the community.
người boroughmonger hứa sẽ cung cấp thêm nhiều nguồn tài chính cho cộng đồng.
voters were wary of the boroughmonger’s promises during the campaign.
các cử tri cảnh giác với những lời hứa của người boroughmonger trong chiến dịch.
it was clear that the boroughmonger had his own agenda.
rõ ràng là người boroughmonger có mục đích riêng của mình.
the boroughmonger was known for his backdoor dealings.
người boroughmonger nổi tiếng với những giao dịch ngầm của ông.
residents were tired of the boroughmonger’s empty promises.
các cư dân đã chán ngán những lời hứa vô ích của người boroughmonger.
the boroughmonger often held secret meetings with influential figures.
người boroughmonger thường tổ chức các cuộc họp kín với những nhân vật có ảnh hưởng.
many believe the boroughmonger holds too much power in local governance.
nhiều người cho rằng người boroughmonger nắm giữ quá nhiều quyền lực trong quản trị địa phương.
boroughmonger's influence
sự ảnh hưởng của người mua bán quận
accusations of boroughmongering
các cáo buộc về việc mua bán quận
resisting boroughmongerism
chống lại việc mua bán quận
the boroughmonger used his influence to sway the election results.
người boroughmonger đã sử dụng ảnh hưởng của mình để ảnh hưởng đến kết quả bầu cử.
many criticized the boroughmonger for his unethical practices.
nhiều người đã chỉ trích người boroughmonger vì những hành vi phi đạo đức của ông.
as a boroughmonger, he had a reputation for manipulating local politics.
với tư cách là một người boroughmonger, ông có danh tiếng về việc can thiệp vào chính trị địa phương.
the boroughmonger promised to deliver more funding to the community.
người boroughmonger hứa sẽ cung cấp thêm nhiều nguồn tài chính cho cộng đồng.
voters were wary of the boroughmonger’s promises during the campaign.
các cử tri cảnh giác với những lời hứa của người boroughmonger trong chiến dịch.
it was clear that the boroughmonger had his own agenda.
rõ ràng là người boroughmonger có mục đích riêng của mình.
the boroughmonger was known for his backdoor dealings.
người boroughmonger nổi tiếng với những giao dịch ngầm của ông.
residents were tired of the boroughmonger’s empty promises.
các cư dân đã chán ngán những lời hứa vô ích của người boroughmonger.
the boroughmonger often held secret meetings with influential figures.
người boroughmonger thường tổ chức các cuộc họp kín với những nhân vật có ảnh hưởng.
many believe the boroughmonger holds too much power in local governance.
nhiều người cho rằng người boroughmonger nắm giữ quá nhiều quyền lực trong quản trị địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay