borrelia

[Mỹ]/bɒˈriːliə/
[Anh]/bɔrˈiːliə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một chi vi khuẩn spirochete bao gồm các loài gây ra bệnh Lyme và các bệnh khác.
Word Forms
số nhiềuborrelias

Cụm từ & Cách kết hợp

borrelia infection

nghiễm borrelia

borrelia burgdorferi bacteria

vi khuẩn borrelia burgdorferi

testing for borrelia

kiểm tra borrelia

treatment of borrelia

điều trị borrelia

borrelia symptoms

triệu chứng borrelia

borrelia and ticks

borrelia và ve

preventing borrelia infection

ngăn ngừa nhiễm borrelia

Câu ví dụ

borrelia is a type of bacteria that causes lyme disease.

borrelia là một loại vi khuẩn gây ra bệnh lyme.

doctors can test for borrelia in blood samples.

các bác sĩ có thể kiểm tra borrelia trong mẫu máu.

understanding borrelia is crucial for effective treatment.

hiểu về borrelia rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

lyme disease is transmitted through borrelia-infected ticks.

bệnh lyme lây truyền qua ve bị nhiễm borrelia.

research on borrelia continues to evolve.

nghiên cứu về borrelia tiếp tục phát triển.

symptoms of borrelia infection can vary widely.

các triệu chứng nhiễm trùng borrelia có thể khác nhau rất nhiều.

preventing borrelia infections requires tick control measures.

ngăn ngừa nhiễm trùng borrelia đòi hỏi các biện pháp kiểm soát ve.

patients with borrelia infections often experience fatigue.

bệnh nhân bị nhiễm trùng borrelia thường xuyên cảm thấy mệt mỏi.

antibiotics are commonly used to treat borrelia infections.

kháng sinh thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng borrelia.

public awareness about borrelia is essential for prevention.

nâng cao nhận thức của công chúng về borrelia là điều cần thiết để phòng ngừa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay