borshes

[Mỹ]/bɔ:ʃəz/
[Anh]/borshiz/

Dịch

n. Một loại súp được làm từ củ dền, bắp cải và các loại rau khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

borshes and dumplings

các món súp borscht và bánh bao

homemade borshes recipe

công thức làm súp borscht tại nhà

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay