borzois

[US]/ˈbɔːrˌzɔɪ/
[UK]/ˈbɔːrzoʊi/
Frequency: Very High

Translation

n. Một giống chó của Nga nổi tiếng với đôi chân dài, mảnh mai và vẻ ngoài duyên dáng.

Phrases & Collocations

borzoi dog breed

giống chó borzoi

elegant borzoi

borzoi thanh lịch

borzoi sighthound

borzoi chó săn lôi

russian borzoi history

lịch sử của borzoi nga

borzoi grooming needs

nhu cầu chăm sóc borzoi

borzoi temperament traits

đặc điểm tính cách của borzoi

famous borzoi dogs

những chú chó borzoi nổi tiếng

Example Sentences

the borzoi is known for its graceful appearance.

người ta biết đến Borzoi vì vẻ ngoài duyên dáng của nó.

many people admire the borzoi's long, flowing coat.

Nhiều người ngưỡng mộ bộ lông dài, buông thả của Borzoi.

training a borzoi requires patience and consistency.

Huấn luyện một chú Borzoi đòi hỏi sự kiên nhẫn và nhất quán.

the borzoi is a breed that loves to run.

Borzoi là giống chó rất thích chạy.

owning a borzoi can be a rewarding experience.

Việc sở hữu một chú Borzoi có thể là một trải nghiệm đáng giá.

many borzoi owners participate in dog shows.

Nhiều chủ sở hữu Borzoi tham gia các cuộc thi chó.

the borzoi is often seen in literature and art.

Borzoi thường xuất hiện trong văn học và nghệ thuật.

socializing a borzoi from a young age is important.

Việc giúp Borzoi giao tiếp từ khi còn nhỏ là rất quan trọng.

a borzoi's gentle temperament makes it a great companion.

Tính cách hiền lành của Borzoi khiến nó trở thành một người bạn tuyệt vời.

many people choose a borzoi for its unique appearance.

Nhiều người chọn Borzoi vì vẻ ngoài độc đáo của nó.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now