boswell

[Mỹ]/ˈbɔzwəl/
[Anh]/ˈbɑzˌwɛl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhà tiểu sử cho một người bạn hoặc người nổi tiếng đương thời, Boswell.
Các dạng của từ
số nhiềuboswells

Câu ví dụ

Boswell wrote a famous biography of Dr. White.

Boswell đã viết một tiểu sử nổi tiếng về Tiến sĩ White.

Boswell's Life of Johnson

Cuộc đời của Johnson của Boswell

Boswell's friendship with Johnson

Tình bạn của Boswell với Johnson

Boswell's influence on literature

Ảnh hưởng của Boswell đến văn học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay