the chef botchingly prepared the meal, ruining what should have been a delicious dish.
Thợ đầu bếp đã làm món ăn một cách lơ đãng, làm hỏng món ăn ngon.
the renovation was botchingly done, leaving the bathroom unusable for weeks.
Việc cải tạo được thực hiện một cách lơ đãng, khiến phòng tắm không thể sử dụng trong nhiều tuần.
she botchingly attempted to fix the leaky faucet, making the problem worse.
Cô ấy đã cố gắng sửa vòi nước bị rò rỉ một cách lơ đãng, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
the surgeon botchingly performed the operation, causing serious complications.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật một cách lơ đãng, gây ra những biến chứng nghiêm trọng.
the playwright botchingly wrote the dialogue, making the characters sound unnatural.
Nhà soạn kịch đã viết lời thoại một cách lơ đãng, khiến các nhân vật nghe có vẻ không tự nhiên.
the electrician botchingly installed the wiring, creating a serious fire hazard.
Thợ điện đã lắp đặt dây điện một cách lơ đãng, tạo ra một mối nguy hỏa hoạn nghiêm trọng.
he botchingly painted the fence, leaving visible brush strokes and uneven coverage.
Anh ta sơn hàng rào một cách lơ đãng, để lại những vệt cọ rõ ràng và độ phủ không đều.
the programmer botchingly coded the feature, introducing numerous bugs and crashes.
Nhà lập trình đã lập trình tính năng một cách lơ đãng, giới thiệu nhiều lỗi và sự cố.
the carpenter botchingly built the bookshelf, with wobbly shelves and misaligned joints.
Thợ mộc đã làm giá sách một cách lơ đãng, với các ngăn sách ọp ẹp và các khớp không thẳng hàng.
the mechanic botchingly repaired the engine, and the car broke down the next day.
Thợ máy đã sửa chữa động cơ một cách lơ đãng, và chiếc xe bị hỏng vào ngày hôm sau.
the gardener botchingly pruned the rose bushes, damaging the plants' growth.
Người làm vườn đã cắt tỉa hoa hồng một cách lơ đãng, làm hỏng sự phát triển của cây trồng.
the artist botchingly restored the ancient painting, destroying its original beauty.
Nghệ sĩ đã phục hồi bức tranh cổ một cách lơ đãng, phá hủy vẻ đẹp ban đầu của nó.
the chef botchingly prepared the meal, ruining what should have been a delicious dish.
Thợ đầu bếp đã làm món ăn một cách lơ đãng, làm hỏng món ăn ngon.
the renovation was botchingly done, leaving the bathroom unusable for weeks.
Việc cải tạo được thực hiện một cách lơ đãng, khiến phòng tắm không thể sử dụng trong nhiều tuần.
she botchingly attempted to fix the leaky faucet, making the problem worse.
Cô ấy đã cố gắng sửa vòi nước bị rò rỉ một cách lơ đãng, khiến vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
the surgeon botchingly performed the operation, causing serious complications.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật một cách lơ đãng, gây ra những biến chứng nghiêm trọng.
the playwright botchingly wrote the dialogue, making the characters sound unnatural.
Nhà soạn kịch đã viết lời thoại một cách lơ đãng, khiến các nhân vật nghe có vẻ không tự nhiên.
the electrician botchingly installed the wiring, creating a serious fire hazard.
Thợ điện đã lắp đặt dây điện một cách lơ đãng, tạo ra một mối nguy hỏa hoạn nghiêm trọng.
he botchingly painted the fence, leaving visible brush strokes and uneven coverage.
Anh ta sơn hàng rào một cách lơ đãng, để lại những vệt cọ rõ ràng và độ phủ không đều.
the programmer botchingly coded the feature, introducing numerous bugs and crashes.
Nhà lập trình đã lập trình tính năng một cách lơ đãng, giới thiệu nhiều lỗi và sự cố.
the carpenter botchingly built the bookshelf, with wobbly shelves and misaligned joints.
Thợ mộc đã làm giá sách một cách lơ đãng, với các ngăn sách ọp ẹp và các khớp không thẳng hàng.
the mechanic botchingly repaired the engine, and the car broke down the next day.
Thợ máy đã sửa chữa động cơ một cách lơ đãng, và chiếc xe bị hỏng vào ngày hôm sau.
the gardener botchingly pruned the rose bushes, damaging the plants' growth.
Người làm vườn đã cắt tỉa hoa hồng một cách lơ đãng, làm hỏng sự phát triển của cây trồng.
the artist botchingly restored the ancient painting, destroying its original beauty.
Nghệ sĩ đã phục hồi bức tranh cổ một cách lơ đãng, phá hủy vẻ đẹp ban đầu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay