botella

[Mỹ]/bɒˈtɛlə/
[Anh]/boʊˈtɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

botella de agua

la botella

una botella

dos botellas

botella vacía

nueva botella

mi botella

esta botella

botella rota

la misma botella

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay