botox

[US]/ˈbɒtɒks/
[UK]/ˈboʊˌtoks/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại độc tố thần kinh được chiết xuất từ vi khuẩn Clostridium botulinum, được sử dụng trong y tế và thẩm mỹ để tạm thời làm tê liệt cơ bắp.; Tên thương hiệu cho một dạng tinh khiết của độc tố botulinum loại A được sử dụng cho mục đích thẩm mỹ để giảm nếp nhăn.

Phrases & Collocations

botox injections

tiêm botox

botox treatment

điều trị botox

botox for wrinkles

botox cho nếp nhăn

botox alternative

thay thế botox

botox party

tiệc botox

botox side effects

tác dụng phụ của botox

botox cost

chi phí botox

get botox

tắm botox

Example Sentences

many people choose botox to reduce wrinkles.

Nhiều người chọn Botox để giảm nếp nhăn.

botox injections can provide a youthful appearance.

Tiêm Botox có thể mang lại vẻ ngoài trẻ trung.

she decided to try botox for the first time.

Cô quyết định dùng Botox lần đầu tiên.

botox is commonly used in cosmetic procedures.

Botox thường được sử dụng trong các thủ thuật thẩm mỹ.

after botox treatment, her smile looked more natural.

Sau điều trị Botox, nụ cười của cô trông tự nhiên hơn.

he was nervous about getting botox injections.

Anh lo lắng về việc tiêm Botox.

botox can also be used to treat migraines.

Botox cũng có thể được sử dụng để điều trị chứng đau nửa đầu.

she researched the benefits of botox before her appointment.

Cô đã nghiên cứu về những lợi ích của Botox trước cuộc hẹn của mình.

botox results typically last for several months.

Hiệu quả của Botox thường kéo dài trong vài tháng.

consulting a professional is important before getting botox.

Việc tham khảo ý kiến của chuyên gia là quan trọng trước khi dùng Botox.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now